考核考覈 (phồn thể)
HSK 6động từ

考核 nghĩa là sát hạch, khảo hạch

Pinyin
kǎo hé
Tiếng Anh
to examine; to check up; to assess

考核 (phiên âm pinyin: kǎo hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sát hạch, khảo hạch". Dạng phồn thể viết là 考覈. 考核 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 定期考核。 (sát hạch định kỳ.)

Câu ví dụ

定期考核。

sát hạch định kỳ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

考核 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

考核 có nghĩa là "sát hạch, khảo hạch", thuộc loại động từ.

考核 đọc như thế nào?

考核 phiên âm pinyin là "kǎo hé".

考核 thuộc HSK mấy?

考核 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 考核 như thế nào?

Ví dụ: 定期考核。 — nghĩa là "sát hạch định kỳ.".

Gặp lại 考核 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng