考验考驗 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

考验 nghĩa là khảo nghiệm, thử thách

Pinyin
kǎo yàn
Tiếng Anh
to put to the test, to test, to challenge;trial, test, challenge

考验 (phiên âm pinyin: kǎo yàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khảo nghiệm, thử thách". Dạng phồn thể viết là 考驗. 考验 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们队伍是一支久经考验的队伍。 (đội ngũ của chúng tôi là một đội đã trải qua sự thử thách lâu dài.)

Câu ví dụ

我们队伍是一支久经考验的队伍。

đội ngũ của chúng tôi là một đội đã trải qua sự thử thách lâu dài.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

考验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

考验 có nghĩa là "khảo nghiệm, thử thách", thuộc loại động từ, danh từ.

考验 đọc như thế nào?

考验 phiên âm pinyin là "kǎo yàn".

考验 thuộc HSK mấy?

考验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 考验 như thế nào?

Ví dụ: 我们队伍是一支久经考验的队伍。 — nghĩa là "đội ngũ của chúng tôi là một đội đã trải qua sự thử thách lâu dài.".

Gặp lại 考验 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng