联盟聯盟 (phồn thể)
HSK 6danh từ

联盟 nghĩa là vội vã, vội vàng

Pinyin
lián méng
Tiếng Anh
alliance; coalition; league; union

联盟 (phiên âm pinyin: lián méng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vội vã, vội vàng". Dạng phồn thể viết là 聯盟. 联盟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工农联盟。 (liên minh công nông.)

Câu ví dụ

工农联盟。

liên minh công nông.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

联盟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

联盟 có nghĩa là "vội vã, vội vàng", thuộc loại danh từ.

联盟 đọc như thế nào?

联盟 phiên âm pinyin là "lián méng".

联盟 thuộc HSK mấy?

联盟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 联盟 như thế nào?

Ví dụ: 工农联盟。 — nghĩa là "liên minh công nông.".

Gặp lại 联盟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng