联想聯想 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
联想 nghĩa là liên tưởng, nghĩ đến
- Pinyin
- lián xiǎng
- Tiếng Anh
- to associate; to make an associative connectioninput method where a string of pinyin evokes the appropriate charactersassociation; suggestion
联想 (phiên âm pinyin: lián xiǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên tưởng, nghĩ đến". Dạng phồn thể viết là 聯想. 联想 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看到他,使我联想起许多往事。 (nhìn anh ấy, khiến tôi liên tưởng đến những chuyện xa xưa.)
Câu ví dụ
看到他,使我联想起许多往事。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
联想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
联想 có nghĩa là "liên tưởng, nghĩ đến", thuộc loại động từ, danh từ.
联想 đọc như thế nào?
联想 phiên âm pinyin là "lián xiǎng".
联想 thuộc HSK mấy?
联想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 联想 như thế nào?
Ví dụ: 看到他,使我联想起许多往事。 — nghĩa là "nhìn anh ấy, khiến tôi liên tưởng đến những chuyện xa xưa.".
Gặp lại 联想 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng