联欢聯歡 (phồn thể)

联欢 nghĩa là liên hoan

Pinyin
lián huān
Tiếng Anh
have a get-together

联欢 (phiên âm pinyin: lián huān) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên hoan". Dạng phồn thể viết là 聯歡. 联欢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 军民联欢。 (quân và dân cùng liên hoan.)

Câu ví dụ

军民联欢。

quân và dân cùng liên hoan.

Lưu 联欢 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

联—
欢—

Câu hỏi thường gặp

联欢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

联欢 có nghĩa là "liên hoan".

联欢 đọc như thế nào?

联欢 phiên âm pinyin là "lián huān".

联欢 thuộc HSK mấy?

联欢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 联欢 như thế nào?

Ví dụ: 军民联欢。 — nghĩa là "quân và dân cùng liên hoan.".

Gặp lại 联欢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng