对联對聯 (phồn thể)
HSK 6danh từ

对联 nghĩa là câu đối

Pinyin
dùi lián
Tiếng Anh
antithetical couplet (written on scrolls/etc)

对联 (phiên âm pinyin: dùi lián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "câu đối". Dạng phồn thể viết là 對聯. 对联 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对联 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对联 có nghĩa là "câu đối", thuộc loại danh từ.

对联 đọc như thế nào?

对联 phiên âm pinyin là "dùi lián".

对联 thuộc HSK mấy?

对联 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 对联 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng