联合聯合 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
联合 nghĩa là liên hiệp
- Pinyin
- lián hé
- Tiếng Anh
- to combine; to join; to unite; to allyalliance; coalition; union
联合 (phiên âm pinyin: lián hé) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên hiệp". Dạng phồn thể viết là 聯合. 联合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 全世界无产者,联合起来! (những người vô sản trên toàn thế giới, hãy đoàn kết lại!)
Câu ví dụ
全世界无产者,联合起来!
Phân tích từng chữ
联—
合—
Câu hỏi thường gặp
联合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
联合 có nghĩa là "liên hiệp", thuộc loại động từ, danh từ.
联合 đọc như thế nào?
联合 phiên âm pinyin là "lián hé".
联合 thuộc HSK mấy?
联合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 联合 như thế nào?
Ví dụ: 全世界无产者,联合起来! — nghĩa là "những người vô sản trên toàn thế giới, hãy đoàn kết lại!".
Gặp lại 联合 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng