体会體會 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
体会 nghĩa là lĩnh hội,nhận thức
- Pinyin
- tǐ hùi
- Tiếng Anh
- to experience; to know from experience; to realizeknowledge; understanding
体会 (phiên âm pinyin: tǐ hùi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lĩnh hội,nhận thức". Dạng phồn thể viết là 體會. 体会 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 只有深入群众,才能真正体会群众的思想感情。 (chỉ có xâm nhập vào quần chúng, mới hiểu đúng cảm tình, tư tưởng của quần chúng.)
Câu ví dụ
只有深入群众,才能真正体会群众的思想感情。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
体会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体会 có nghĩa là "lĩnh hội,nhận thức", thuộc loại động từ, danh từ.
体会 đọc như thế nào?
体会 phiên âm pinyin là "tǐ hùi".
体会 thuộc HSK mấy?
体会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 体会 như thế nào?
Ví dụ: 只有深入群众,才能真正体会群众的思想感情。 — nghĩa là "chỉ có xâm nhập vào quần chúng, mới hiểu đúng cảm tình, tư tưởng của quần chúng.".
Gặp lại 体会 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng