宴会宴會 (phồn thể)
HSK 5danh từ

宴会 nghĩa là tiệc

Pinyin
yàn hùi
Tiếng Anh
banquet; dinner party; feast

宴会 (phiên âm pinyin: yàn hùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiệc". Dạng phồn thể viết là 宴會. 宴会 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 举行盛大宴会 (mở tiệc long trọng; mở tiệc linh đình.)

Câu ví dụ

举行盛大宴会

mở tiệc long trọng; mở tiệc linh đình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宴会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宴会 có nghĩa là "tiệc", thuộc loại danh từ.

宴会 đọc như thế nào?

宴会 phiên âm pinyin là "yàn hùi".

宴会 thuộc HSK mấy?

宴会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 宴会 như thế nào?

Ví dụ: 举行盛大宴会 — nghĩa là "mở tiệc long trọng; mở tiệc linh đình.".

Gặp lại 宴会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng