脏髒 (phồn thể)
脏 (phiên âm pinyin: zāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dơ bẩn". Âm Hán-Việt của 脏 là "tang". Dạng phồn thể viết là 髒. 脏 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 五脏六腑 (lục phủ ngũ tạng)
Câu ví dụ
五脏六腑
Câu hỏi thường gặp
脏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
脏 có nghĩa là "dơ bẩn", thuộc loại tính từ.
脏 đọc như thế nào?
脏 phiên âm pinyin là "zāng", âm Hán-Việt là "tang".
脏 thuộc HSK mấy?
脏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 脏 như thế nào?
Ví dụ: 五脏六腑 — nghĩa là "lục phủ ngũ tạng".
Gặp lại 脏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng