心脏心臟 (phồn thể)
心脏 (phiên âm pinyin: xīn zàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tim". Dạng phồn thể viết là 心臟. 心脏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 首都河内是祖国的心脏。 (thủ đô Hà Nội là trái tim của tổ quốc.)
Câu ví dụ
首都河内是祖国的心脏。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
心脏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
心脏 có nghĩa là "tim", thuộc loại danh từ.
心脏 đọc như thế nào?
心脏 phiên âm pinyin là "xīn zàng".
心脏 thuộc HSK mấy?
心脏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 心脏 như thế nào?
Ví dụ: 首都河内是祖国的心脏。 — nghĩa là "thủ đô Hà Nội là trái tim của tổ quốc.".
Gặp lại 心脏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng