肮脏
肮脏 (phiên âm pinyin: āngzāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bẩn thỉu". Ví dụ: 这条小巷非常肮脏,到处都是垃圾。 (Con hẻm nhỏ này rất bẩn thỉu, khắp nơi đều là rác.)
Giải nghĩa
Rất bẩn, dơ dáy, mất vệ sinh.
Câu ví dụ
这条小巷非常肮脏,到处都是垃圾。
Cách dùng chi tiết
肮脏 là tính từ miêu tả sự bẩn thỉu, dơ dáy, thường ám chỉ mức độ bẩn nghiêm trọng, có thể gây khó chịu hoặc mất vệ sinh. Người bản ngữ hay dùng "肮脏不堪" để nhấn mạnh sự bẩn thỉu không thể chịu nổi. Nó khác với "脏" (bẩn) ở chỗ "肮脏" mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn và thường dùng cho môi trường, đồ vật bẩn thỉu. Hãy nghĩ "bẩn thỉu" như "bẩn" và "nhơ nhuốc" cộng lại.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
污秽脏乱
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
肮脏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
肮脏 có nghĩa là "Bẩn thỉu", thuộc loại tính từ. Rất bẩn, dơ dáy, mất vệ sinh.
肮脏 đọc như thế nào?
肮脏 phiên âm pinyin là "āngzāng".
Đặt câu với 肮脏 như thế nào?
Ví dụ: 这条小巷非常肮脏,到处都是垃圾。 — nghĩa là "Con hẻm nhỏ này rất bẩn thỉu, khắp nơi đều là rác.".
Gặp lại 肮脏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng