(phồn thể)
HSK 3danh từ

nghĩa là mặt

Pinyin
liǎn
Hán-Việt
liểm, liễm
Tiếng Anh
face; countenancefront

脸 (phiên âm pinyin: liǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt". Âm Hán-Việt của 脸 là "liểm, liễm". Dạng phồn thể viết là 臉. 脸 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 把脸一变。 (đổi nét mặt.)

Câu ví dụ

把脸一变。

đổi nét mặt.

Câu hỏi thường gặp

脸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

脸 có nghĩa là "mặt", thuộc loại danh từ.

脸 đọc như thế nào?

脸 phiên âm pinyin là "liǎn", âm Hán-Việt là "liểm, liễm".

脸 thuộc HSK mấy?

脸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 脸 như thế nào?

Ví dụ: 把脸一变。 — nghĩa là "đổi nét mặt.".

Gặp lại 脸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng