HSK 3danh từ

nghĩa là chân

Pinyin
tǔi
Hán-Việt
thoái, thối
Tiếng Anh
legham

腿 (phiên âm pinyin: tǔi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân". Âm Hán-Việt của 腿 là "thoái, thối". 腿 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 云腿(云南火腿)。 (chân giò hun khói Vân Nam)

Câu ví dụ

云腿(云南火腿)。

chân giò hun khói Vân Nam

Câu hỏi thường gặp

腿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

腿 có nghĩa là "chân", thuộc loại danh từ.

腿 đọc như thế nào?

腿 phiên âm pinyin là "tǔi", âm Hán-Việt là "thoái, thối".

腿 thuộc HSK mấy?

腿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 腿 như thế nào?

Ví dụ: 云腿(云南火腿)。 — nghĩa là "chân giò hun khói Vân Nam".

Gặp lại 腿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng