宿舍 (phiên âm pinyin: sù shè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ký túc xá". 宿舍 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我住在学校的宿舍里,离教室很近。 (Tôi ở trong ký túc xá của trường, rất gần phòng học.)
Giải nghĩa
Nơi ở tập thể cho sinh viên hoặc người lao động.
Câu ví dụ
我住在学校的宿舍里,离教室很近。
Lưu 宿舍 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
宿舍 là danh từ chỉ ký túc xá, nơi ở tập thể dành cho sinh viên hoặc người lao động. Người bản ngữ thường dùng từ này khi nói về nơi ở của mình hoặc của người khác trong môi trường học tập, làm việc. Nó thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như '学校宿舍' (ký túc xá trường học).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宿舍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
宿舍 đọc như thế nào?
宿舍 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 宿舍 như thế nào?
Gặp lại 宿舍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng