航天
航天 (phiên âm pinyin: háng tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng không vũ trụ". 航天 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 航天技术 (kỹ thuật hàng không)
Câu ví dụ
航天技术
Phân tích từng chữ
航—
天—
Câu hỏi thường gặp
航天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
航天 có nghĩa là "hàng không vũ trụ", thuộc loại danh từ.
航天 đọc như thế nào?
航天 phiên âm pinyin là "háng tiān".
航天 thuộc HSK mấy?
航天 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 航天 như thế nào?
Ví dụ: 航天技术 — nghĩa là "kỹ thuật hàng không".
Gặp lại 航天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng