导航導航 (phồn thể)
HSK 6danh từ

导航 nghĩa là dẫn dđường, hướng dẫn

Pinyin
dǎo háng
Tiếng Anh
(guided) navigation

导航 (phiên âm pinyin: dǎo háng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dẫn dđường, hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 導航. 导航 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

导航 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

导航 có nghĩa là "dẫn dđường, hướng dẫn", thuộc loại danh từ.

导航 đọc như thế nào?

导航 phiên âm pinyin là "dǎo háng".

导航 thuộc HSK mấy?

导航 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 导航 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng