航空
航空 (phiên âm pinyin: háng kōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng không". 航空 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 航空事业 (ngành hàng không)
Câu ví dụ
航空事业
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
航空 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
航空 có nghĩa là "hàng không", thuộc loại danh từ.
航空 đọc như thế nào?
航空 phiên âm pinyin là "háng kōng".
航空 thuộc HSK mấy?
航空 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 航空 như thế nào?
Ví dụ: 航空事业 — nghĩa là "ngành hàng không".
Gặp lại 航空 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng