HSK 4tính từ, danh từ, động từ

nghĩa là trống, rỗng, không, bầu trời, không gian

Pinyin
kōng
Tiếng Anh
empty; hollow; voidsky; spaceto empty; to exhaust; to leave empty

空 (phiên âm pinyin: kōng) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trống, rỗng, không, bầu trời, không gian". 空 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Câu hỏi thường gặp

空 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

空 có nghĩa là "trống, rỗng, không, bầu trời, không gian", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ.

空 đọc như thế nào?

空 phiên âm pinyin là "kōng".

空 thuộc HSK mấy?

空 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 空 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng