填空
HSK 4động từ

填空 nghĩa là điền vào chỗ trống

Pinyin
tián kòng
Tiếng Anh
to fill a vacancyto fill in blanks

填空 (phiên âm pinyin: tián kòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điền vào chỗ trống". 填空 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 填空补缺 (lấp chỗ trống)

Câu ví dụ

填空补缺

lấp chỗ trống

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

填空 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

填空 có nghĩa là "điền vào chỗ trống", thuộc loại động từ.

填空 đọc như thế nào?

填空 phiên âm pinyin là "tián kòng".

填空 thuộc HSK mấy?

填空 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 填空 như thế nào?

Ví dụ: 填空补缺 — nghĩa là "lấp chỗ trống".

Gặp lại 填空 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng