空气空氣 (phồn thể)
空气 (phiên âm pinyin: kōng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không khí". Dạng phồn thể viết là 空氣. 空气 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 不要人为地制造紧张空气。 (con người không nên tạo ra bầu không khí căng thẳng.)
Giải nghĩa
Hỗn hợp các loại khí bao quanh Trái Đất.
Câu ví dụ
不要人为地制造紧张空气。
Cách dùng chi tiết
空气 là từ chỉ hỗn hợp các loại khí bao quanh Trái Đất. Đây là một danh từ rất phổ biến, dùng để nói về môi trường sống. Người bản ngữ thường dùng nó trong các cụm từ như 空气污染 (ô nhiễm không khí), 空气清新 (không khí trong lành), 新鲜空气 (không khí tươi). Khi nói về sức khỏe hoặc môi trường, từ này rất hay được sử dụng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
气
Câu hỏi thường gặp
空气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空气 có nghĩa là "không khí", thuộc loại danh từ. Hỗn hợp các loại khí bao quanh Trái Đất.
空气 đọc như thế nào?
空气 phiên âm pinyin là "kōng qì".
空气 thuộc HSK mấy?
空气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 空气 như thế nào?
Ví dụ: 不要人为地制造紧张空气。 — nghĩa là "con người không nên tạo ra bầu không khí căng thẳng.".
Gặp lại 空气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng