空间空間 (phồn thể)
空间 (phiên âm pinyin: kōng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không gian". Dạng phồn thể viết là 空間. 空间 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 三维空间。 (không gian ba chiều.)
Câu ví dụ
三维空间。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
空间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空间 có nghĩa là "không gian", thuộc loại danh từ.
空间 đọc như thế nào?
空间 phiên âm pinyin là "kōng jiān".
空间 thuộc HSK mấy?
空间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 空间 như thế nào?
Ví dụ: 三维空间。 — nghĩa là "không gian ba chiều.".
Gặp lại 空间 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng