节奏節奏 (phồn thể)
HSK 6danh từ

节奏 nghĩa là nhịp điệu, tiết tấu

Pinyin
jié zòu
Tiếng Anh
rhythm; beat; tempo

节奏 (phiên âm pinyin: jié zòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhịp điệu, tiết tấu". Dạng phồn thể viết là 節奏. 节奏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 有节奏有条理地安排工作。 (sắp xếp công tác nhịp nhàng thứ tự.)

Câu ví dụ

有节奏有条理地安排工作。

sắp xếp công tác nhịp nhàng thứ tự.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

节奏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

节奏 có nghĩa là "nhịp điệu, tiết tấu", thuộc loại danh từ.

节奏 đọc như thế nào?

节奏 phiên âm pinyin là "jié zòu".

节奏 thuộc HSK mấy?

节奏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 节奏 như thế nào?

Ví dụ: 有节奏有条理地安排工作。 — nghĩa là "sắp xếp công tác nhịp nhàng thứ tự.".

Gặp lại 节奏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng