苏醒甦醒 (phồn thể)
HSK 6động từ

苏醒 nghĩa là tỉnh lại

Pinyin
sū xǐng
Tiếng Anh
to come toto awakento regain consciousness

苏醒 (phiên âm pinyin: sū xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉnh lại". Dạng phồn thể viết là 甦醒. 苏醒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

苏醒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

苏醒 có nghĩa là "tỉnh lại", thuộc loại động từ.

苏醒 đọc như thế nào?

苏醒 phiên âm pinyin là "sū xǐng".

苏醒 thuộc HSK mấy?

苏醒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 苏醒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng