清醒
HSK 6động từ
清醒 nghĩa là tỉnh táo, minh mẫn
- Pinyin
- qīng xǐng
- Tiếng Anh
- to be sober/wide-awake; to come to (from a coma)
清醒 (phiên âm pinyin: qīng xǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉnh táo, minh mẫn". 清醒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 早晨起来,头脑特别清醒。 (buổi sáng thức dậy, đầu óc thật là minh mẫn.)
Câu ví dụ
早晨起来,头脑特别清醒。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
清醒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
清醒 có nghĩa là "tỉnh táo, minh mẫn", thuộc loại động từ.
清醒 đọc như thế nào?
清醒 phiên âm pinyin là "qīng xǐng".
清醒 thuộc HSK mấy?
清醒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 清醒 như thế nào?
Ví dụ: 早晨起来,头脑特别清醒。 — nghĩa là "buổi sáng thức dậy, đầu óc thật là minh mẫn.".
Gặp lại 清醒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng