苦涩苦澀 (phồn thể)
HSK 6tính từ
苦涩 nghĩa là đắng chát, cay đắng, đau khổ
- Pinyin
- kǔ sè
- Tiếng Anh
- bitter and astringent; pained; agonized
苦涩 (phiên âm pinyin: kǔ sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đắng chát, cay đắng, đau khổ". Dạng phồn thể viết là 苦澀. 苦涩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
苦kǔđắng
涩—
Câu hỏi thường gặp
苦涩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
苦涩 có nghĩa là "đắng chát, cay đắng, đau khổ", thuộc loại tính từ.
苦涩 đọc như thế nào?
苦涩 phiên âm pinyin là "kǔ sè".
苦涩 thuộc HSK mấy?
苦涩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 苦涩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng