英文 (phiên âm pinyin: yīng wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiếng Anh". Ví dụ: 我正在学习英文,希望明年能去英国旅游。 (Tôi đang học tiếng Anh, hy vọng năm sau có thể đi du lịch Anh.)
Giải nghĩa
Ngôn ngữ tiếng Anh.
Câu ví dụ
我正在学习英文,希望明年能去英国旅游。
Lưu 英文 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
英文 là danh từ chỉ ngôn ngữ tiếng Anh. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về việc học, sử dụng hoặc hiểu tiếng Anh. Nó thường đi kèm với các động từ như 学习 (xuéxí - học), 说 (shuō - nói), 懂 (dǒng - hiểu). Ví dụ, khi bạn muốn nói 'Tôi biết tiếng Anh', bạn có thể nói 我会说英文 (Wǒ huì shuō Yīngwén).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
英文 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英文 đọc như thế nào?
Đặt câu với 英文 như thế nào?
Gặp lại 英文 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng