英明
英明 (phiên âm pinyin: yīng míng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khôn ngoan". 英明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 英明的领导 (lãnh đạo sáng suốt.)
Câu ví dụ
英明的领导
Phân tích từng chữ
英—
明—
Câu hỏi thường gặp
英明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英明 có nghĩa là "khôn ngoan".
英明 đọc như thế nào?
英明 phiên âm pinyin là "yīng míng".
英明 thuộc HSK mấy?
英明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 英明 như thế nào?
Ví dụ: 英明的领导 — nghĩa là "lãnh đạo sáng suốt.".
Gặp lại 英明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng