英国
英国 (phiên âm pinyin: Yīngguó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Anh". Ví dụ: 我的朋友正在英国留学,学习金融专业。 (Bạn tôi đang du học ở Anh, học chuyên ngành tài chính.)
Giải nghĩa
Tên gọi của Vương quốc Anh.
Câu ví dụ
我的朋友正在英国留学,学习金融专业。
Cách dùng chi tiết
英国 là tên gọi của Vương quốc Anh. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Người bản ngữ dùng 英国 để chỉ nước Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland. Cụm từ thường gặp là 英国文学 (văn học Anh) hoặc 英国人 (người Anh). Để nhớ, hãy nghĩ đến sự 'anh hùng' (英) của nước Anh.
Phân tích từng chữ
英—
国—
Câu hỏi thường gặp
英国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英国 có nghĩa là "Anh", thuộc loại danh từ. Tên gọi của Vương quốc Anh.
英国 đọc như thế nào?
英国 phiên âm pinyin là "Yīngguó".
Đặt câu với 英国 như thế nào?
Ví dụ: 我的朋友正在英国留学,学习金融专业。 — nghĩa là "Bạn tôi đang du học ở Anh, học chuyên ngành tài chính.".
Gặp lại 英国 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng