英俊
英俊 nghĩa là anh tuấn, khôi ngôi tuấn tú
- Pinyin
- yīng jùn
- Tiếng Anh
- handsome and spiritedeminent man; handsome man
英俊 (phiên âm pinyin: yīng jùn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh tuấn, khôi ngôi tuấn tú". 英俊 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 英俊有为 (tài năng đầy hứa hẹn)
Giải nghĩa
Đẹp trai, lịch lãm, phong độ, có vẻ ngoài cuốn hút (dùng cho nam).
Câu ví dụ
英俊有为
Cách dùng chi tiết
英俊 là tính từ dùng để miêu tả người đàn ông có vẻ ngoài đẹp trai, lịch lãm, phong độ. Nó thường đi kèm với sự nam tính và cuốn hút. Ví dụ, bạn có thể nói một chàng trai anh tuấn, một người đàn ông anh tuấn. Từ này thường được dùng để khen ngợi vẻ ngoài của nam giới, khác với '漂亮' (piàoliang) thường dùng cho nữ giới hoặc đồ vật.
Phân tích từng chữ
英—
俊—
Từ đồng nghĩa
帅气俊朗
Từ trái nghĩa
丑陋难看
Câu hỏi thường gặp
英俊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英俊 có nghĩa là "anh tuấn, khôi ngôi tuấn tú", thuộc loại tính từ, danh từ. Đẹp trai, lịch lãm, phong độ, có vẻ ngoài cuốn hút (dùng cho nam).
英俊 đọc như thế nào?
英俊 phiên âm pinyin là "yīng jùn".
英俊 thuộc HSK mấy?
英俊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 英俊 như thế nào?
Ví dụ: 英俊有为 — nghĩa là "tài năng đầy hứa hẹn".
Gặp lại 英俊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng