规范規範 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ, danh từ

规范 nghĩa là quy tắc, kiểu mẫu

Pinyin
gūi fàn
Tiếng Anh
standard; norm

规范 (phiên âm pinyin: gūi fàn) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy tắc, kiểu mẫu". Dạng phồn thể viết là 規範. 规范 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用新的社会道德来规范人们的行动。 (làm cho hành động của mọi người hợp với quy tắc đạo đức xã hội mới.)

Câu ví dụ

用新的社会道德来规范人们的行动。

làm cho hành động của mọi người hợp với quy tắc đạo đức xã hội mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规范 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规范 có nghĩa là "quy tắc, kiểu mẫu", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.

规范 đọc như thế nào?

规范 phiên âm pinyin là "gūi fàn".

规范 thuộc HSK mấy?

规范 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 规范 như thế nào?

Ví dụ: 用新的社会道德来规范人们的行动。 — nghĩa là "làm cho hành động của mọi người hợp với quy tắc đạo đức xã hội mới.".

Gặp lại 规范 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng