范畴範疇 (phồn thể)
HSK 6danh từ

范畴 nghĩa là phạm trù

Pinyin
fàn chóu
Tiếng Anh
category

范畴 (phiên âm pinyin: fàn chóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phạm trù". Dạng phồn thể viết là 範疇. 范畴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 汉字属于表意文字的范畴。 (chữ Hán là loại văn tự biểu ý.)

Câu ví dụ

汉字属于表意文字的范畴。

chữ Hán là loại văn tự biểu ý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

范畴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

范畴 có nghĩa là "phạm trù", thuộc loại danh từ.

范畴 đọc như thế nào?

范畴 phiên âm pinyin là "fàn chóu".

范畴 thuộc HSK mấy?

范畴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 范畴 như thế nào?

Ví dụ: 汉字属于表意文字的范畴。 — nghĩa là "chữ Hán là loại văn tự biểu ý.".

Gặp lại 范畴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng