落实落實 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
落实 nghĩa là đầy đủ chu đáo, làm cho chắc chắn
- Pinyin
- luò shí
- Tiếng Anh
- to fix/decide in advance; to ascertain; to make sure; to fulfill; to implement; to put into effect; to feel at ease; practicable; workable
落实 (phiên âm pinyin: luò shí) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầy đủ chu đáo, làm cho chắc chắn". Dạng phồn thể viết là 落實. 落实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 事情没有把握, 心里总是不落实。 (việc chưa chắc chắn, trong lòng chẳng yên.)
Câu ví dụ
事情没有把握, 心里总是不落实。
Phân tích từng chữ
落—
实—
Câu hỏi thường gặp
落实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
落实 có nghĩa là "đầy đủ chu đáo, làm cho chắc chắn", thuộc loại danh từ, tính từ.
落实 đọc như thế nào?
落实 phiên âm pinyin là "luò shí".
落实 thuộc HSK mấy?
落实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 落实 như thế nào?
Ví dụ: 事情没有把握, 心里总是不落实。 — nghĩa là "việc chưa chắc chắn, trong lòng chẳng yên.".
Gặp lại 落实 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng