落成
HSK 6động từ

落成 nghĩa là hoàn thành, khánh thành

Pinyin
luò chéng
Tiếng Anh
(of a building/etc)to be completed

落成 (phiên âm pinyin: luò chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành, khánh thành". 落成 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大桥已经落成,日内即可正式通车。 (cầu đã làm xong, trong vài ngày nữa thì có thể chính thức thông xe.)

Câu ví dụ

大桥已经落成,日内即可正式通车。

cầu đã làm xong, trong vài ngày nữa thì có thể chính thức thông xe.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

落成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

落成 có nghĩa là "hoàn thành, khánh thành", thuộc loại động từ.

落成 đọc như thế nào?

落成 phiên âm pinyin là "luò chéng".

落成 thuộc HSK mấy?

落成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 落成 như thế nào?

Ví dụ: 大桥已经落成,日内即可正式通车。 — nghĩa là "cầu đã làm xong, trong vài ngày nữa thì có thể chính thức thông xe.".

Gặp lại 落成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng