角落
HSK 6danh từ

角落 nghĩa là góc, xó xỉnh

Pinyin
jiǎo luò
Tiếng Anh
corner; nooksecluded place

角落 (phiên âm pinyin: jiǎo luò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "góc, xó xỉnh". 角落 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在祖国的每一个角落里,人们都在从事社会主义建设。 (tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.)

Câu ví dụ

在祖国的每一个角落里,人们都在从事社会主义建设。

tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

角落 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

角落 có nghĩa là "góc, xó xỉnh", thuộc loại danh từ.

角落 đọc như thế nào?

角落 phiên âm pinyin là "jiǎo luò".

角落 thuộc HSK mấy?

角落 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 角落 như thế nào?

Ví dụ: 在祖国的每一个角落里,人们都在从事社会主义建设。 — nghĩa là "tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.".

Gặp lại 角落 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng