失落 (phiên âm pinyin: shīluò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lạc lõng". Ví dụ: 考试没考好,他感到有些失落。 (Thi trượt, anh ấy cảm thấy hơi lạc lõng.)
Giải nghĩa
Cảm thấy buồn bã, hụt hẫng hoặc lạc lõng.
Câu ví dụ
考试没考好,他感到有些失落。
Lưu 失落 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
失落 diễn tả cảm giác buồn bã, hụt hẫng hoặc mất mát khi không đạt được điều mình mong muốn, hoặc khi cảm thấy cô đơn, lạc lõng. Nó thường đi kèm với sự thất vọng. Ví dụ, khi một người bạn chuyển đi xa, bạn có thể cảm thấy失落. Từ này khác với buồn bã thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh sự mất mát hoặc cảm giác bị bỏ lại phía sau.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
失落 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
失落 đọc như thế nào?
Đặt câu với 失落 như thế nào?
Gặp lại 失落 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng