堕落墮落 (phồn thể)
HSK 6động từ

堕落 nghĩa là sa ngã, trụy lạc

Pinyin
duò luò
Tiếng Anh
to degenerate; to sink low

堕落 (phiên âm pinyin: duò luò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sa ngã, trụy lạc". Dạng phồn thể viết là 墮落. 堕落 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 腐化堕落 (biến chất; hủ bại sa đoạ)

Câu ví dụ

腐化堕落

biến chất; hủ bại sa đoạ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

堕落 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

堕落 có nghĩa là "sa ngã, trụy lạc", thuộc loại động từ.

堕落 đọc như thế nào?

堕落 phiên âm pinyin là "duò luò".

堕落 thuộc HSK mấy?

堕落 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 堕落 như thế nào?

Ví dụ: 腐化堕落 — nghĩa là "biến chất; hủ bại sa đoạ".

Gặp lại 堕落 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng