蓝藍 (phồn thể)
蓝 (phiên âm pinyin: lán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "màu xanh lam". Âm Hán-Việt của 蓝 là "lam". Dạng phồn thể viết là 藍. 蓝 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 蔚蓝。 (xanh tốt.)
Câu ví dụ
蔚蓝。
Câu hỏi thường gặp
蓝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蓝 có nghĩa là "màu xanh lam", thuộc loại tính từ.
蓝 đọc như thế nào?
蓝 phiên âm pinyin là "lán", âm Hán-Việt là "lam".
蓝 thuộc HSK mấy?
蓝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 蓝 như thế nào?
Ví dụ: 蔚蓝。 — nghĩa là "xanh tốt.".
Gặp lại 蓝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng