天蓝色
天蓝色 (phiên âm pinyin: tiān lán sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xanh da trời". Ví dụ: 今天天气很好,天空是纯净的天蓝色。 (Thời tiết hôm nay rất đẹp, bầu trời là màu xanh da trời trong veo.)
Giải nghĩa
Màu xanh da trời, màu của bầu trời trong xanh.
Câu ví dụ
今天天气很好,天空是纯净的天蓝色。
Cách dùng chi tiết
天蓝色 là một danh từ chỉ màu sắc, đúng như tên gọi, nó là màu của bầu trời trong xanh, một sắc thái của màu xanh lam. Màu này mang lại cảm giác tươi mát, rộng lớn và yên bình. Nó thường được dùng để miêu tả bầu trời, biển cả, hoặc quần áo, đồ vật mang lại cảm giác sảng khoái.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
蔚蓝色
Câu hỏi thường gặp
天蓝色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天蓝色 có nghĩa là "Màu xanh da trời", thuộc loại danh từ. Màu xanh da trời, màu của bầu trời trong xanh.
天蓝色 đọc như thế nào?
天蓝色 phiên âm pinyin là "tiān lán sè".
Đặt câu với 天蓝色 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气很好,天空是纯净的天蓝色。 — nghĩa là "Thời tiết hôm nay rất đẹp, bầu trời là màu xanh da trời trong veo.".
Gặp lại 天蓝色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng