蓝莓干
danh từtrái cây

蓝莓干 nghĩa là Việt quất khô

Pinyin
lán méi gān

蓝莓干 (phiên âm pinyin: lán méi gān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Việt quất khô". Ví dụ: 我早餐喜欢在酸奶里加一些蓝莓干。 (Tôi thích cho một ít việt quất khô vào sữa chua vào bữa sáng.)

Giải nghĩa

Quả việt quất đã được sấy khô, dùng làm đồ ăn vặt.

Câu ví dụ

我早餐喜欢在酸奶里加一些蓝莓干。

Tôi thích cho một ít việt quất khô vào sữa chua vào bữa sáng.

Cách dùng chi tiết

蓝莓干 là quả việt quất đã sấy khô, thường được dùng làm món ăn vặt hoặc thêm vào các món ăn khác như ngũ cốc, sữa chua. Nó giữ được hương vị đặc trưng của việt quất nhưng có độ dai và ngọt hơn. Đây là một cách tiện lợi để thưởng thức việt quất mà không cần dùng loại tươi. Bạn có thể tìm thấy nó ở các cửa hàng thực phẩm khô hoặc siêu thị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蓝莓干 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蓝莓干 có nghĩa là "Việt quất khô", thuộc loại danh từ. Quả việt quất đã được sấy khô, dùng làm đồ ăn vặt.

蓝莓干 đọc như thế nào?

蓝莓干 phiên âm pinyin là "lán méi gān".

Đặt câu với 蓝莓干 như thế nào?

Ví dụ: 我早餐喜欢在酸奶里加一些蓝莓干。 — nghĩa là "Tôi thích cho một ít việt quất khô vào sữa chua vào bữa sáng.".

Gặp lại 蓝莓干 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng