道德
HSK 5danh từ

道德 nghĩa là đạo đức

Pinyin
dào dé
Tiếng Anh
morality; ethics; moral (e.g. of a story)

道德 (phiên âm pinyin: dào dé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạo đức". 道德 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

道德 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

道德 có nghĩa là "đạo đức", thuộc loại danh từ.

道德 đọc như thế nào?

道德 phiên âm pinyin là "dào dé".

道德 thuộc HSK mấy?

道德 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 道德 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng