打交道
HSK 5cụm động-tân
打交道 nghĩa là giao tiếp, tiếp xúc
- Pinyin
- dǎ jiāo dao, dǎ jiāo dào
- Tiếng Anh
- to socialize with; to have contact with; to deal with
打交道 (phiên âm pinyin: dǎ jiāo dao, dǎ jiāo dào) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao tiếp, tiếp xúc". 打交道 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他成年累月和牲口打交道,养牲口的经验很丰富。 (ông ấy quanh năm suốt tháng làm bạn với gia súc, nên kinh nghiệm nuôi gia súc rất phong phú.)
Câu ví dụ
他成年累月和牲口打交道,养牲口的经验很丰富。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
打交道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
打交道 có nghĩa là "giao tiếp, tiếp xúc", thuộc loại cụm động-tân.
打交道 đọc như thế nào?
打交道 phiên âm pinyin là "dǎ jiāo dao, dǎ jiāo dào".
打交道 thuộc HSK mấy?
打交道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 打交道 như thế nào?
Ví dụ: 他成年累月和牲口打交道,养牲口的经验很丰富。 — nghĩa là "ông ấy quanh năm suốt tháng làm bạn với gia súc, nên kinh nghiệm nuôi gia súc rất phong phú.".
Gặp lại 打交道 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng