道理
HSK 5danh từ

道理 nghĩa là đạo lý

Pinyin
dào lǐ, dào li
Tiếng Anh
reason; rationalitythe right wayprinciple; truth

道理 (phiên âm pinyin: dào lǐ, dào li) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạo lý". 道理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他在跟孩子们讲热胀冷缩的道理。 (anh ấy giảng cho bọn trẻ quy luật nóng thì dãn ra, lạnh thì co lại.)

Câu ví dụ

他在跟孩子们讲热胀冷缩的道理。

anh ấy giảng cho bọn trẻ quy luật nóng thì dãn ra, lạnh thì co lại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

道理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

道理 có nghĩa là "đạo lý", thuộc loại danh từ.

道理 đọc như thế nào?

道理 phiên âm pinyin là "dào lǐ, dào li".

道理 thuộc HSK mấy?

道理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 道理 như thế nào?

Ví dụ: 他在跟孩子们讲热胀冷缩的道理。 — nghĩa là "anh ấy giảng cho bọn trẻ quy luật nóng thì dãn ra, lạnh thì co lại.".

Gặp lại 道理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng