衬衫 (phiên âm pinyin: chèn shān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "áo sơ mi". Dạng phồn thể viết là 襯衫. 衬衫 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他今天上班穿了一件蓝色的衬衫。 (Hôm nay anh ấy đi làm đã mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.)
Giải nghĩa
Áo có cổ, cài cúc phía trước.
Câu ví dụ
他今天上班穿了一件蓝色的衬衫。
Cách dùng chi tiết
衬衫 là danh từ chỉ áo sơ mi, một loại trang phục có cổ và thường có cúc cài phía trước. Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt khi nói về trang phục công sở hoặc trang trọng hơn. Cụm từ thường dùng là '穿衬衫' (mặc áo sơ mi) hoặc '买衬衫' (mua áo sơ mi). Nó khác với áo phông (T恤) ở kiểu dáng và chất liệu.
Phân tích từng chữ
衬—
衫—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
衬衫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
衬衫 có nghĩa là "áo sơ mi", thuộc loại danh từ. Áo có cổ, cài cúc phía trước.
衬衫 đọc như thế nào?
衬衫 phiên âm pinyin là "chèn shān".
衬衫 thuộc HSK mấy?
衬衫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 衬衫 như thế nào?
Ví dụ: 他今天上班穿了一件蓝色的衬衫。 — nghĩa là "Hôm nay anh ấy đi làm đã mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.".
Gặp lại 衬衫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng