规律規律 (phồn thể)
规律 (phiên âm pinyin: gūi lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy luật". Dạng phồn thể viết là 規律. 规律 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 基本经济规律。 (quy luật kinh tế cơ bản.)
Câu ví dụ
基本经济规律。
Phân tích từng chữ
规—
律—
Câu hỏi thường gặp
规律 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
规律 có nghĩa là "quy luật", thuộc loại danh từ.
规律 đọc như thế nào?
规律 phiên âm pinyin là "gūi lǜ".
规律 thuộc HSK mấy?
规律 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 规律 như thế nào?
Ví dụ: 基本经济规律。 — nghĩa là "quy luật kinh tế cơ bản.".
Gặp lại 规律 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng