规格規格 (phồn thể)
HSK 6danh từ
规格 nghĩa là quy cách, kiểu mẫu
- Pinyin
- gūi gé
- Tiếng Anh
- specifications; standards; norms; specs
规格 (phiên âm pinyin: gūi gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy cách, kiểu mẫu". Dạng phồn thể viết là 規格. 规格 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 接待来宾的规格很高。 (yêu cầu về việc tiếp đón khách rất cao.)
Câu ví dụ
接待来宾的规格很高。
Phân tích từng chữ
规—
格—
Câu hỏi thường gặp
规格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
规格 có nghĩa là "quy cách, kiểu mẫu", thuộc loại danh từ.
规格 đọc như thế nào?
规格 phiên âm pinyin là "gūi gé".
规格 thuộc HSK mấy?
规格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 规格 như thế nào?
Ví dụ: 接待来宾的规格很高。 — nghĩa là "yêu cầu về việc tiếp đón khách rất cao.".
Gặp lại 规格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng