规矩規矩 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ

规矩 nghĩa là nguyên tắc

Pinyin
gūi jǔ, gūi ju
Tiếng Anh
rule; customsocial etiquette; mannerswell-behavedgentleman-like; honest

规矩 (phiên âm pinyin: gūi jǔ, gūi ju) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc". Dạng phồn thể viết là 規矩. 规矩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 字写得很规矩。 (chữ viết ngay ngắn.)

Câu ví dụ

字写得很规矩。

chữ viết ngay ngắn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规矩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规矩 có nghĩa là "nguyên tắc", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.

规矩 đọc như thế nào?

规矩 phiên âm pinyin là "gūi jǔ, gūi ju".

规矩 thuộc HSK mấy?

规矩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 规矩 như thế nào?

Ví dụ: 字写得很规矩。 — nghĩa là "chữ viết ngay ngắn.".

Gặp lại 规矩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng