规定規定 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

规定 nghĩa là quy định

Pinyin
guī dìng
Tiếng Anh
to prescribe, to stipulate; to set forth; to stipulate; to formulaterule, regulation; stipulation

规定 (phiên âm pinyin: guī dìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy định". Dạng phồn thể viết là 規定. 规定 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 关于职工退职、退休问题,中央已经有了规定。 (về vấn đề về hưu và nghỉ việc của công nhân, trung ương đã có quy định rồi.)

Câu ví dụ

关于职工退职、退休问题,中央已经有了规定。

về vấn đề về hưu và nghỉ việc của công nhân, trung ương đã có quy định rồi.

Lưu 规定 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

规—
定—

Câu hỏi thường gặp

规定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规定 có nghĩa là "quy định", thuộc loại động từ, danh từ.

规定 đọc như thế nào?

规定 phiên âm pinyin là "guī dìng".

规定 thuộc HSK mấy?

规定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 规定 như thế nào?

Ví dụ: 关于职工退职、退休问题,中央已经有了规定。 — nghĩa là "về vấn đề về hưu và nghỉ việc của công nhân, trung ương đã có quy định rồi.".

Gặp lại 规定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng