角度
HSK 5danh từ

角度 nghĩa là góc, góc độ

Pinyin
jiǎo dù
Tiếng Anh
anglepoint of view; perspective

角度 (phiên âm pinyin: jiǎo dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "góc, góc độ". 角度 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 如果光从自己的角度来看问题,意见就难免有些片面。 (nếu đứng trên góc độ cá nhân mà nhìn nhận vấn đề, thì ý kiến khó tránh khỏi bị phiến diện.)

Câu ví dụ

如果光从自己的角度来看问题,意见就难免有些片面。

nếu đứng trên góc độ cá nhân mà nhìn nhận vấn đề, thì ý kiến khó tránh khỏi bị phiến diện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

角度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

角度 có nghĩa là "góc, góc độ", thuộc loại danh từ.

角度 đọc như thế nào?

角度 phiên âm pinyin là "jiǎo dù".

角度 thuộc HSK mấy?

角度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 角度 như thế nào?

Ví dụ: 如果光从自己的角度来看问题,意见就难免有些片面。 — nghĩa là "nếu đứng trên góc độ cá nhân mà nhìn nhận vấn đề, thì ý kiến khó tránh khỏi bị phiến diện.".

Gặp lại 角度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng