HSK 3danh từ

nghĩa là góc

Pinyin
jiǎo
Hán-Việt
giác
Tiếng Anh
horn; bugle; sth. horn-shapedcorner; angle

角 (phiên âm pinyin: jiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "góc". Âm Hán-Việt của 角 là "giác". 角 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他在这出戏里扮演哪个角儿? (anh ấy đóng vai nào trong vở kịch này?)

Câu ví dụ

他在这出戏里扮演哪个角儿?

anh ấy đóng vai nào trong vở kịch này?

Câu hỏi thường gặp

角 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

角 có nghĩa là "góc", thuộc loại danh từ.

角 đọc như thế nào?

角 phiên âm pinyin là "jiǎo", âm Hán-Việt là "giác".

角 thuộc HSK mấy?

角 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 角 như thế nào?

Ví dụ: 他在这出戏里扮演哪个角儿? — nghĩa là "anh ấy đóng vai nào trong vở kịch này?".

Gặp lại 角 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng